phủ đệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dinh thự, phủ đài của các bậc vương giả, quý tộc thời phong kiến: Chỉ nơi ở, công trình kiến trúc quy mô lớn, sang trọng và uy nghi, được xây dựng cho các hoàng thân, quốc thích hoặc quan lại cao cấp.
- Biệt phủ của giới quyền quý: Có thể dùng để chỉ dinh thự, nơi cư ngụ của những người có địa vị cao trong xã hội xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phủ đệ của vị hoàng thân nằm ở trung tâm kinh thành. (Dinh thự của vị hoàng thân nằm ở trung tâm kinh thành.)
- Khu vườn trong phủ đệ này được chăm sóc rất cẩn thận. (Khu vườn trong dinh thự này được chăm sóc rất cẩn thận.)
- Những phủ đệ nguy nga là minh chứng cho quyền lực và sự giàu có của chủ nhân. (Những dinh thự nguy nga là minh chứng cho quyền lực và sự giàu có của chủ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phủ đệ nguy nga": cụm từ nhấn mạnh vẻ đẹp tráng lệ, đồ sộ của dinh thự.
- Phủ đệ nguy nga ấy đã tồn tại qua mấy trăm năm. (Dinh thự tráng lệ ấy đã tồn tại qua mấy trăm năm.)
"cánh cổng phủ đệ": thường dùng để chỉ lối vào uy nghi, khép kín của một dinh thự lớn.
- Cánh cổng phủ đệ luôn được canh gác cẩn mật. (Cánh cổng dinh thự luôn được canh gác cẩn mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Phủ (danh từ): Có thể dùng tắt, chỉ nơi ở, cơ quan làm việc của quan lại cao cấp thời xưa (như Tổng đốc, Tuần phủ) hoặc dinh thự lớn.
- Dinh thự (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ nhà ở lớn, sang trọng, thường có kiến trúc đẹp.
- Biệt phủ (danh từ): Nhà ở riêng biệt, thường rộng rãi và đẹp, của người giàu có hoặc có chức vị.
- Vương phủ (danh từ): Phủ đệ dành riêng cho các bậc vương gia.
Từ đồng nghĩa
- Dinh thự: Nhà ở lớn, nguy nga.
- Biệt phủ: Nhà ở riêng biệt, sang trọng.
- Cung điện: Thường dành cho vua chúa, quy mô lớn hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh.
Thành ngữ liên quan
- "Cửa phủ dinh vương": Thành ngữ chỉ nơi cửa quyền, nhà giàu sang, bậc vương giả.
- Chốn ấy là nơi "cửa phủ dinh vương", kẻ thường dân khó lòng bước vào. (Nơi ấy là chốn nhà giàu sang quyền quý, kẻ thường dân khó lòng bước vào.)